plastic laminate
Danh từ:
plastic laminate là một loại vật liệu tổng hợp dạng tấm mỏng, được tạo thành bằng cách ép nhiều lớp nhựa (plastic) lại với nhau dưới áp suất và nhiệt độ cao. Vật liệu này thường có bề mặt cứng, bóng, chống nước, chống trầy xước và dễ lau chùi.
- (Mặt bàn bếp được phủ một lớp plastic laminate bền bỉ.)
- (Họ chọn một loại plastic laminate có vân gỗ cho đồ nội thất để bắt chước gỗ thật.)
"high-pressure plastic laminate": loại plastic laminate được ép dưới áp suất cao, thường dùng trong các ứng dụng chịu lực như mặt bàn, sàn nhà.
- High-pressure plastic laminate is ideal for commercial kitchen surfaces. (Plastic laminate áp suất cao lý tưởng cho các bề mặt bếp thương mại.)
"decorative plastic laminate": plastic laminate có hoa văn trang trí, dùng trong thiết kế nội thất.
- Decorative plastic laminate comes in many colors and patterns. (Plastic laminate trang trí có nhiều màu sắc và hoa văn.)
Laminate (danh từ): tấm ép nói chung, không nhất thiết làm từ nhựa.
- The floor is made of laminate, not real wood. (Sàn nhà được làm bằng laminate, không phải gỗ thật.)
Plastic (danh từ/tính từ): nhựa, chất dẻo.
- Plastic is a synthetic material used in many products. (Nhựa là vật liệu tổng hợp được dùng trong nhiều sản phẩm.)
- Resin laminate: tấm ép nhựa (thường dùng trong công nghiệp).
- Formica: thương hiệu nổi tiếng của plastic laminate, đôi khi được dùng như từ đồng nghĩa thông dụng.
- Laminate over: phủ một lớp laminate lên trên.
- They laminated over the old table to give it a new look. (Họ phủ lớp laminate lên cái bàn cũ để tạo diện mạo mới.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "plastic laminate", nhưng có thể liên quan đến cụm từ chỉ độ bền:) - As tough as plastic laminate: bền như plastic laminate. - His work ethic is as tough as plastic laminate. (Đạo đức làm việc của anh ấy bền bỉ như plastic laminate.)